BeDict Logo

gt

/ˈdʒiːˈtiː/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "as" - Đến mức, đến độ, tương tự.
asadverb
/ˈæs/

Đến mức, đến độ, tương tự.

"The student studied hard for the test, as did her brother. "

Người học sinh đó đã học hành rất chăm chỉ cho bài kiểm tra, anh trai của cô ấy cũng vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "tr" - Hàng ngang.
trnoun
/tr/

Hàng ngang.

""The first tr in the HTML table contains the column headers: Name, Age, and City." "

Hàng ngang đầu tiên (tr) trong bảng HTML chứa các tiêu đề cột: Tên, Tuổi và Thành phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "drops" - Giọt, hạt, giọt nước.
dropsnoun
/dɹɒps/ /dɹɑps/

Giọt, hạt, giọt nước.

"Put three drops of oil into the mixture."

Cho ba giọt dầu vào hỗn hợp.

Hình ảnh minh họa cho từ "medical" - Khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe, khám bệnh.
/ˈmɛdɪkl̩/

Khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe, khám bệnh.

"The doctor performed a thorough medical to determine the cause of her headache. "

Bác sĩ đã thực hiện một cuộc khám sức khỏe toàn diện để xác định nguyên nhân gây ra chứng đau đầu của cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "prescribed" - Kê đơn, chỉ định.
/pɹəˈskɹaɪbd/

đơn, chỉ định.

"The doctor prescribed aspirin."

Bác sĩ đã kê đơn thuốc aspirin.

Hình ảnh minh họa cho từ "measurement" - Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.
/ˈmeʒ.ə.mənt/ /ˈmeʒ.ɚ.mənt/

Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.

"The measurement of the room's length was important for ordering new furniture. "

Việc đo chiều dài căn phòng rất quan trọng để đặt mua đồ nội thất mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "bed" - Giường, cái giường.
bednoun
/bed/ /bɛd/

Giường, cái giường.

"My cat often sleeps on my bed. I keep a glass of water next to my bed when I sleep."

Con mèo của tôi thường ngủ trên giường của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "instructing" - Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.
/ɪnˈstrʌktɪŋ/

Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.

"Listen carefully when someone instructs you how to assemble the furniture."

Hãy lắng nghe cẩn thận khi ai đó hướng dẫn bạn cách lắp ráp đồ nội thất.

Hình ảnh minh họa cho từ "doctor" - Bác sĩ, thầy thuốc.
doctornoun
/ˈdɒktə/ /ˈdɑktɚ/

Bác , thầy thuốc.

"If you still feel unwell tomorrow, see your doctor."

Nếu ngày mai bạn vẫn còn thấy không khỏe, hãy đi khám bác sĩ nhé.

Hình ảnh minh họa cho từ "prescriptions" - Sự quy định, Sự chỉ định, Điều lệ.
/pɹɪˈskɹɪpʃənz/

Sự quy định, Sự chỉ định, Điều lệ.

"The doctor's prescriptions for healthy eating included limiting sugar and increasing vegetables. "

Những quy định của bác sĩ về chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm hạn chế đường và tăng cường rau xanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "drop" - Giọt, hạt, vệt.
dropnoun
/dɹɒp/ /dɹɑp/

Giọt, hạt, vệt.

"Put three drops of oil into the mixture."

Cho ba giọt dầu vào hỗn hợp đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "eye" - Mắt, con mắt.
eyenoun
/aɪ/

Mắt, con mắt.

"Bright lights really hurt my eyes."

Ánh sáng chói làm mắt tôi rất khó chịu.