



gt
/ˈdʒiːˈtiː/Từ vựng liên quan

prescribedverb
/pɹəˈskɹaɪbd/
Kê đơn, chỉ định.
"The doctor prescribed aspirin."
Bác sĩ đã kê đơn thuốc aspirin.

measurementnoun
/ˈmeʒ.ə.mənt/ /ˈmeʒ.ɚ.mənt/
Sự đo, phép đo, công việc đo đạc.
"The measurement of the room's length was important for ordering new furniture. "
Việc đo chiều dài căn phòng rất quan trọng để đặt mua đồ nội thất mới.

instructingverb
/ɪnˈstrʌktɪŋ/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy bảo.

prescriptionsnoun
/pɹɪˈskɹɪpʃənz/
Sự quy định, Sự chỉ định, Điều lệ.
"The doctor's prescriptions for healthy eating included limiting sugar and increasing vegetables. "
Những quy định của bác sĩ về chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm hạn chế đường và tăng cường rau xanh.








