BeDict Logo

guar

/ɡwɑr/ /ɡwɔr/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

"Do you want to raise cattle?"

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "humans" - Loài người, con người.
humansnoun
/ˈhjuːmənz/ /ˈjuːmənz/

Loài người, con người.

"Humans share common ancestors with other apes."

Loài người có chung tổ tiên với các loài vượn khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "feed" - Thức ăn gia súc, Cám.
feednoun
/ˈfiːd/

Thức ăn gia súc, Cám.

"They sell feed, riding helmets, and everything else for horses."

Họ bán thức ăn gia súc, mũ bảo hiểm cưỡi ngựa và mọi thứ khác cho ngựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "field" - Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.
fieldnoun
/fiːld/ /fild/

Đồng ruộng, cánh đồng, ngoài đồng.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Ngoài đồng này có nhiều loài hoa dại mọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "food" - Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.
foodnoun
/fuːd/ /fud/

Đồ ăn, thức ăn, lương thực, thực phẩm.

"The innkeeper brought them food and drink."

Người chủ quán trọ mang cho họ đồ ăn và thức uống.

Hình ảnh minh họa cho từ "nutritious" - Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
nutritiousadjective
/njuːˈtɹɪʃəs/ /nuːˈtɹɪʃəs/

Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.

"A balanced diet includes plenty of fruits and vegetables because they are nutritious. "

Một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều trái cây và rau quả vì chúng bổ dưỡng và giàu dinh dưỡng.

Hình ảnh minh họa cho từ "annual" - Ấn phẩm thường niên.
annualnoun
/ˈæn.ju.əl/

Ấn phẩm thường niên.

"The school's annual yearbook is a popular souvenir for graduating seniors. "

Ấn phẩm kỷ yếu thường niên của trường là một món quà lưu niệm được các học sinh cuối cấp rất yêu thích.

Hình ảnh minh họa cho từ "used" - Sử dụng, dùng, tận dụng.
usedverb
/juːzd/

Sử dụng, dùng, tận dụng.

"The student used a calculator to solve the math problem. "

Học sinh đó đã dùng máy tính để giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "planted" - Trồng, gieo.
/ˈplæntəd/ /ˈplæntɪd/ /ˈplɑːntəd/ /ˈplɑːntɪd/

Trồng, gieo.

"My daughter planted a sunflower seed in a small pot on the windowsill. "

Con gái tôi đã gieo một hạt hướng dương vào một cái chậu nhỏ trên bệ cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "farmer" - Nông dân, tá điền, người làm ruộng.
farmernoun
/fɑːmə/ /fɑɹmɚ/

Nông dân, điền, người làm ruộng.

"The farmer planted corn in his fields every spring. "

Vào mỗi mùa xuân, người nông dân trồng ngô trên những cánh đồng của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "legume" - Đậu, cây họ đậu, rau đậu.
legumenoun
/lɪˈɡjuːm/

Đậu, cây họ đậu, rau đậu.

"My doctor recommended I eat more legumes, such as lentils and chickpeas, to increase my protein intake. "

Bác sĩ khuyên tôi nên ăn nhiều các loại đậu hơn, ví dụ như đậu lăng và đậu gà, để tăng cường lượng protein.

Hình ảnh minh họa cho từ "provide" - Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.
/pɹəˈvaɪd/

Kiếm sống, sinh nhai, làm kế sinh nhai.

"It is difficult to provide for my family working on minimum wage."

Thật khó để kiếm sống nuôi gia đình khi làm công việc với mức lương tối thiểu.