



guar
/ɡwɑr/ /ɡwɔr/noun
Từ vựng liên quan

nutritiousadjective
/njuːˈtɹɪʃəs/ /nuːˈtɹɪʃəs/
Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
"A balanced diet includes plenty of fruits and vegetables because they are nutritious. "
Một chế độ ăn uống cân bằng bao gồm nhiều trái cây và rau quả vì chúng bổ dưỡng và giàu dinh dưỡng.










