noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thợ mộc, người thợ mộc. A person skilled at carpentry, the trade of cutting and joining timber in order to construct buildings or other structures. Ví dụ : "The carpenter built a new wooden bookshelf for my bedroom. " Người thợ mộc đã đóng một cái kệ sách gỗ mới cho phòng ngủ của tôi. person job building architecture industry work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Thợ mộc trên tàu, người phụ trách gỗ trên tàu. A senior rating in ships responsible for all the woodwork onboard; in the days of sail, a warrant officer responsible for the hull, masts, spars and boats of a ship, and whose responsibility was to sound the well to see if the ship was making water. Ví dụ : "The carpenter was responsible for repairing the wooden beams in the school's auditorium. " Người thợ mộc có trách nhiệm sửa chữa những dầm gỗ trong hội trường của trường. nautical sailing job military technical work Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Xe song mã. A two-wheeled carriage. Ví dụ : "The old carpenter was a sturdy, reliable vehicle for the farmer's family. " Chiếc xe song mã cũ kỹ là một phương tiện chắc chắn và đáng tin cậy cho gia đình người nông dân. vehicle Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ong thợ mộc. A carpenter bee. Ví dụ : "The carpenter is a type of bee, known for its ability to make neat tunnels in wood. " Ong thợ mộc là một loại ong, nổi tiếng với khả năng đục những đường hầm gọn gàng trong gỗ. insect animal nature biology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mọt gỗ. A woodlouse. Ví dụ : "The carpenter was busy repairing the old wooden stool. " Con mọt gỗ đang bận rộn sửa chữa chiếc ghế đẩu gỗ cũ. animal insect Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Mộc, làm mộc. To work as a carpenter, cutting and joining timber. Ví dụ : "The carpenter was carefully carpenting the new wooden shelves for the school library. " Người thợ mộc đang cẩn thận làm mộc, đóng những chiếc kệ gỗ mới cho thư viện trường. job building work industry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc