adverb🔗ShareTừ tận đáy lòng, chân thành, nhiệt tình. In a hearty manner."After a long hike, the hikers heartily ate their sandwiches. "Sau một chuyến đi bộ đường dài, những người leo núi ăn bánh mì sandwich một cách ngon lành và nhiệt tình.attitudecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc