verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, động viên, cổ vũ. To mentally support; to motivate, give courage, hope or spirit. Ví dụ : "I encouraged him during his race." Tôi đã động viên anh ấy trong suốt cuộc đua của anh ấy. mind character human attitude emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, động viên, cổ vũ. To spur on, strongly recommend. Ví dụ : "We encourage the use of bicycles in the town centre." Chúng tôi khuyến khích mọi người sử dụng xe đạp ở khu vực trung tâm thành phố. attitude character communication emotion human mind action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, động viên, cổ vũ. To foster, give help or patronage Ví dụ : "The royal family has always encouraged the arts in word and deed" Hoàng gia luôn khuyến khích và hỗ trợ các ngành nghệ thuật bằng cả lời nói lẫn hành động. attitude character emotion action moral communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khuyến khích, động viên, khích lệ. Encouragement Ví dụ : "The encouraging words from her teacher gave her the confidence to try the math problem. " Những lời động viên từ cô giáo đã giúp cô ấy có thêm tự tin để thử giải bài toán khó. attitude emotion character mind Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, động viên, cổ vũ. Giving courage, confidence or hope Ví dụ : "Although there is no cure for the disease yet, the research results are encouraging." Tuy chưa có phương pháp chữa trị căn bệnh này, nhưng kết quả nghiên cứu rất đáng khích lệ. attitude character mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khuyến khích, động viên, cổ vũ. Supporting by giving encouragement Ví dụ : "The teacher's encouraging words helped the student feel more confident about the test. " Những lời động viên của giáo viên đã giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn về bài kiểm tra. attitude character emotion moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ May mắn, tốt lành. Auspicious, or bringing good luck Ví dụ : "The teacher's positive comments were encouraging, making the student feel optimistic about the upcoming test. " Lời nhận xét tích cực của giáo viên rất tốt lành, khiến học sinh cảm thấy lạc quan về bài kiểm tra sắp tới. attitude moral value philosophy achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc