noun🔗ShareCánh bằng hữu, bạn hữu. A term of familiar address and fellowship among sailors."The captain shouted a hearty to his crew, encouraging them to finish the loading. "Thuyền trưởng hô vang một tiếng "cánh bằng hữu!" để khích lệ thủy thủ đoàn hoàn thành việc bốc dỡ hàng hóa.nauticalsailingwordChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNồng hậu, chân thành. Warm and cordial towards another person"a hearty welcome; hearty in supporting the government."Một sự chào đón nồng hậu; nhiệt tình ủng hộ chính phủ.attitudecharacterpersonhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHăng hái, nhiệt tình, sôi nổi. Energetic, active or eager."The little boy had a hearty appetite and ate all his vegetables at dinner. "Cậu bé đó ăn rất ngon miệng và hăng hái ăn hết rau trong bữa tối.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHân hoan, vui vẻ, nồng nhiệt. Cheerful, vivacious."a hearty man"Một người đàn ông vui vẻ và nồng nhiệt.characterpersonattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMạnh mẽ, cường tráng. Exhibiting strength; firm"a hearty handshake; a hearty timber"Một cái bắt tay mạnh mẽ; một loại gỗ cứng chắc.characterbodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBổ dưỡng, thịnh soạn. Promoting strength; nourishing."hearty food"Đồ ăn bổ dưỡng, thịnh soạn.foodmedicineChat với AIGame từ vựngLuyện đọc