noun🔗ShareNgười đi bộ đường dài, khách du lịch đi bộ. One who hikes, especially frequently."The park rangers warned the hikers about the possibility of encountering bears on the trail. "Các kiểm lâm viên cảnh báo những người đi bộ đường dài về khả năng chạm trán gấu trên đường mòn.personsportactionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc