Hình nền cho heder
BeDict Logo

heder

/ˈhɛdər/

Định nghĩa

noun

Trường dạy đọc tiếng Hebrew.

Ví dụ :

Con trai tôi học thêm ở trường dạy đọc tiếng Hebrew sau giờ học chính khóa để học đọc kinh Torah.