


Định nghĩa, lời giải nghĩa, sự diễn giải.
"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "
Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.




"The dictionary's definition of "optimistic" explains its meaning as a positive outlook. "
Định nghĩa về từ "lạc quan" trong từ điển giải thích ý nghĩa của nó là một cách nhìn tích cực.




"The dictionary's definition of "happiness" is a feeling of joy and contentment. "
Định nghĩa về "hạnh phúc" trong từ điển là một cảm giác vui sướng và mãn nguyện.



Định nghĩa về "thành công" là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận từ nhiều góc độ khác nhau.



"The teacher's definition of "democracy" explained the limits of individual power in a government. "
Định nghĩa của giáo viên về "dân chủ" đã giải thích rõ giới hạn quyền lực của cá nhân trong một chính phủ.














