Hình nền cho hryvnia
BeDict Logo

hryvnia

/ˈhɹɪvnɪə/

Định nghĩa

noun

Hryvnia, đồng hryvnia Ukraina.

Ví dụ :

"I exchanged my dollars for hryvnia before my trip to Ukraine. "
Tôi đã đổi đô la Mỹ sang hryvnia (tiền Ukraina) trước chuyến đi Ukraina.