Hình nền cho kopiykas
BeDict Logo

kopiykas

/ˌkɒpiːˈkɑːz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The candy cost 5 hryvnias and 75 kopiykas. "
Cây kẹo đó có giá 5 hryvnia và 75 kopiyka (tức là 75 xu).