Hình nền cho stream
BeDict Logo

stream

/stɹiːm/

Định nghĩa

noun

Suối, dòng suối, khe nước.

Ví dụ :

Dòng suối chảy dọc theo sân chơi của trường.
verb

Phát trực tuyến, truyền trực tuyến.

Ví dụ :

Trình phát nhạc đang phát trực tuyến các bài hát từ máy chủ đám mây, nên bạn có thể thưởng thức danh sách nhạc mà không cần tải từng bài về.