Hình nền cho icicles
BeDict Logo

icicles

/ˈaɪsɪkəlz/

Định nghĩa

noun

Nhũ băng, tảng băng rủ.

Ví dụ :

Sau trận mưa đóng băng, những nhũ băng dài rủ xuống từ mái nhà.