BeDict Logo

thon

/ðɒn/
pronoun

Ví dụ:

Khi học sinh mới đến, xin hãy làm cho bạn ấy cảm thấy được chào đón bằng cách dẫn bạn ấy đi tham quan trường.

pronoun

Họ (số ít, trung tính), người đó (không phân biệt giới tính).

Ví dụ:

""My friend doesn't identify as male or female, so I use thon as thon's pronoun." "

Bạn tôi không nhận mình là nam hay nữ, nên tôi dùng "thon" để gọi bạn ấy.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "neutral" - Trung lập.
/ˈnjuːtɹəl/ /ˈnuːtɹəl/

Trung lập.

"Switzerland is a neutral in international conflicts. "

Thụy sĩ là một nước trung lập trong các cuộc xung đột quốc tế.

Hình ảnh minh họa cho từ "coordinate" - Tọa độ.
/koʊˈɔːrdɪneɪt/ /koʊˈɔːrdənət/

Tọa độ.

"The coordinate of the house on the street map was 12B. "

Tọa độ nhà trên bản đồ đường phố là 12B.

Hình ảnh minh họa cho từ "welcome" - Sự chào đón, Lời chào mừng.
/ˈwɛlkəm/

Sự chào đón, Lời chào mừng.

"The welcome from the teachers was warm and friendly, making the new student feel at ease. "

Sự chào đón từ các thầy cô giáo rất ấm áp và thân thiện, khiến học sinh mới cảm thấy thoải mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "identify" - Xác định, nhận diện, định danh.
/aɪˈdɛn.tɪ.faɪ/

Xác định, nhận diện, định danh.

"The detective was able to identify the suspect from the security camera footage. "

Thám tử đã có thể nhận diện nghi phạm từ đoạn phim camera an ninh.

Hình ảnh minh họa cho từ "arrives" - Đến, tới.
/əˈɹaɪvz/

Đến, tới.

"He arrived home for two days."

Anh ấy đã về đến nhà được hai ngày rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "gendered" - Gán giới tính, xác định giới tính, gọi bằng đại từ xưng hô phù hợp với giới tính.
/ˈdʒɛndərd/ /ˈdʒɛndəd/

Gán giới tính, xác định giới tính, gọi bằng đại từ xưng phù hợp với giới tính.

"The toy store often gendered its products, displaying pink dolls in one aisle and blue trucks in another. "

Cửa hàng đồ chơi thường gán giới tính cho sản phẩm của mình, bày búp bê màu hồng ở một lối đi và xe tải màu xanh ở một lối đi khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "showing" - Trình diễn, cho xem, trưng bày.
/ˈʃəʊɪŋ/ /ˈʃoʊɪŋ/

Trình diễn, cho xem, trưng bày.

"All he had to show for four years of attendance at college was a framed piece of paper."

Tất cả những gì anh ta có thể cho mọi người thấy sau bốn năm học đại học chỉ là một mảnh giấy được đóng khung.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "pronouns" - Đại từ.
/ˈpɹoʊnaʊnz/

Đại từ.

""When writing, it's important to use the correct pronouns to refer to people, like 'he' for a boy and 'she' for a girl." "

Khi viết, điều quan trọng là phải dùng đúng đại từ để chỉ người, ví dụ như dùng "anh ấy" cho một bạn nam và "cô ấy" cho một bạn nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "subject" - Dễ bị, có khả năng bị ảnh hưởng.
subjectadjective
/ˈsʌb.dʒɪkt/ /ˈsʌb.dʒɛkt/ /səbˈdʒɛkt/

Dễ bị, khả năng bị ảnh hưởng.

"The students are subject to strict rules about late arrivals. "

Học sinh phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt về việc đi học muộn và có thể bị phạt nếu vi phạm.

Hình ảnh minh họa cho từ "pronoun" - Đại từ.
/ˈpɹəʊnaʊn/ /ˈpɹoʊ.naʊn/

Đại từ.

"My favorite pronoun is "we," as it often refers to my family and me. "

Đại từ yêu thích của tôi là "chúng ta", vì nó thường dùng để chỉ gia đình tôi và tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "singular" - Số ít
/ˈsɪŋɡjʊlə/ /ˈsɪŋɡjəlɚ/

Số ít

"In English grammar, "dog" is the singular of "dogs." "

Trong ngữ pháp tiếng Anh, "dog" là dạng số ít của "dogs".