Hình nền cho toward
BeDict Logo

toward

/tɘ.ˈwoːd/ /tə.ˈwɔːd/ /tʊ.ˈwɔɹd/

Định nghĩa

adjective

Dễ bảo, ngoan ngoãn, dễ dạy.

Ví dụ :

Em gái tôi rất dễ bảo; em ấy học những điều mới rất nhanh và dễ dàng.