adjective🔗ShareKhó tả, không thể diễn tả, không bút nào tả xiết. Impossible, or very difficult to describe."He proved it with indescribable mathematics."Anh ấy chứng minh điều đó bằng những phép toán khó tả đến mức không ai có thể hiểu được.qualityabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông thể tả, Khó diễn tả, Vượt quá mọi lời diễn tả. Exceeding all description."Our hotel had an indescribable view of the Bay of Naples."Khách sạn của chúng tôi có một cảnh nhìn ra vịnh Naples đẹp đến nỗi không bút nào tả xiết.qualityabstractthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc