verb🔗ShareVượt quá, hơn. To be larger, greater than (something)."The car was speeding, exceeding the speed limit. "Chiếc xe đang chạy quá tốc độ, vượt quá giới hạn cho phép.amountnumberChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt trội, hơn, trội hơn. To be better than (something)."The quality of her essay has exceeded my expectations."Chất lượng bài luận của cô ấy đã vượt quá mong đợi của tôi.achievementabilityqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt quá, hơn, trội hơn. To go beyond (some limit); to surpass; to be longer than."Your password cannot exceed eight characters."Mật khẩu của bạn không được dài quá tám ký tự.amountdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt trội, lấn át. To predominate."The number of students passing the test is exceeding the number failing it this year. "Số lượng học sinh đậu bài kiểm tra năm nay đang vượt trội số lượng học sinh trượt.amountdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVượt quá, thái quá, quá mức. To go too far; to be excessive."Her enthusiasm for the project was admirable, but she risked exceeding her budget by ordering too many supplies. "Lòng nhiệt tình của cô ấy đối với dự án thật đáng ngưỡng mộ, nhưng cô ấy có nguy cơ vượt quá ngân sách vì đã đặt mua quá nhiều vật tư.amountactiondegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVượt quá, sự dư thừa. The situation of being in excess."The exceeding of the speed limit resulted in a hefty fine. "Việc vượt quá tốc độ cho phép đã dẫn đến một khoản tiền phạt rất lớn.amountsituationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVượt quá, quá mức. Prodigious"The student's exceeding effort on the science project resulted in a prize-winning display. "Nỗ lực vượt quá sức tưởng tượng của học sinh trong dự án khoa học đã mang lại một màn trình bày đoạt giải.amountdegreequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVượt trội, phi thường. Exceptional, extraordinary"Her exceeding kindness towards stray animals was truly heartwarming. "Lòng tốt vượt trội của cô ấy đối với động vật đi lạc thật sự rất ấm lòng.qualityachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareQuá mức, Vượt trội, Cực kỳ. Extreme"The heat today is exceeding, making it difficult to stay outside for long. "Hôm nay trời nóng quá mức, khiến cho việc ở ngoài trời lâu trở nên khó khăn.qualitydegreeamountChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareQuá, cực kỳ, vô cùng. Exceedingly."The student was exceeding pleased with her high grade on the difficult exam. "Cô sinh viên đó đã vô cùng hài lòng với điểm cao của mình trong bài kiểm tra khó đó.amountdegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc