Hình nền cho exceeding
BeDict Logo

exceeding

/ɪkˈsiːdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vượt quá, hơn.

Ví dụ :

"The car was speeding, exceeding the speed limit. "
Chiếc xe đang chạy quá tốc độ, vượt quá giới hạn cho phép.