

mathematics
Định nghĩa
Từ liên quan
representational adjective
/ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃənəl/ /ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃnəl/
Mang tính đại diện, tiêu biểu.
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
concepts noun
/ˈkɒnˌsɛpts/ /kənˈsɛpts/
Khái niệm, quan niệm, ý niệm.
Hiểu rõ các khái niệm toán học là vô cùng quan trọng để giải quyết những bài toán phức tạp.