Hình nền cho description
BeDict Logo

description

/dɪˈskɹɪpʃən/

Định nghĩa

noun

Mô tả, diễn tả, sự miêu tả, sự diễn tả.

Ví dụ :

Lời miêu tả của giáo viên về khái niệm toán học mới đã giúp học sinh hiểu rõ hơn.
noun

Ví dụ :

Dự án nghiên cứu của vị giáo sư ngôn ngữ học tập trung vào việc miêu tả cách giới trẻ sử dụng tiếng lóng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tức là ghi lại cách họ thực sự nói chứ không phải áp đặt quy tắc sử dụng tiếng lóng đó.