Hình nền cho inhalator
BeDict Logo

inhalator

/ˈɪnhəleɪtər/ /ˈɪnhæleɪtər/

Định nghĩa

noun

Ống hít.

Ví dụ :

Maria dùng ống hít của cô ấy trước giờ tập thể dục để giúp cô ấy thở dễ dàng hơn.