noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ánh đèn, ánh sáng đèn. The light emitted by a lamp. Ví dụ : "We sat around reading by lamplight all night." Chúng tôi ngồi đọc sách dưới ánh đèn suốt cả đêm. energy appearance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc