Hình nền cho lamplight
BeDict Logo

lamplight

/ˈlæmplaɪt/

Định nghĩa

noun

Ánh đèn, ánh sáng đèn.

Ví dụ :

"We sat around reading by lamplight all night."
Chúng tôi ngồi đọc sách dưới ánh đèn suốt cả đêm.