BeDict Logo

pollen

/ˈpɒlən/ /ˈpɑlən/
Hình ảnh minh họa cho pollen: Phấn hoa, phấn.
 - Image 1
pollen: Phấn hoa, phấn.
 - Thumbnail 1
pollen: Phấn hoa, phấn.
 - Thumbnail 2
noun

"...và có rượu ngon từ Gascogne,... cũng như là bột mì hảo hạng, và các thực phẩm khác nữa..."