noun🔗ShareThỏ con. A young hare."The farmer spotted a tiny leveret hiding in the tall grass, its brown fur blending perfectly with the soil. "Người nông dân phát hiện một chú thỏ con bé xíu đang trốn trong đám cỏ cao, bộ lông màu nâu của nó hòa lẫn hoàn hảo với đất.animalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc