

lymphoblasts
Định nghĩa
Từ liên quan
proliferate verb
/pɹəˈlɪf.əɹ.eɪt/
Sinh sôi nảy nở, tăng nhanh, lan rộng.
uncontrollably adverb
/ˌʌnkənˈtroʊləbli/ /ˌʌnkənˈtrɒləbli/
Không kiểm soát được, mất kiểm soát.
lymphocyte noun
/ˈlɪmfəˌsaɪt/ /ˈlɪmpfəˌsaɪt/
Tế bào lympho.
Bác sĩ giải thích rằng số lượng tế bào lympho (tế bào bạch cầu đặc biệt trong hệ bạch huyết) trong kết quả xét nghiệm máu của tôi thấp, điều này có thể cho thấy hệ miễn dịch bị suy yếu.