Hình nền cho immature
BeDict Logo

immature

/ɪməˈtjʊə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Kẻ non nớt, người chưa trưởng thành.

An immature member of a species.

Ví dụ :

Để tránh xung đột, người quản lý sở thú cẩn thận tách những con khỉ đột trưởng thành ra khỏi đám kẻ non nớt trong chuồng.