verb🔗ShareĐóng khung, thêm lề. To add a margin to."She margined her notebook paper before starting to write her essay. "Cô ấy kẻ lề cho tờ giấy trong vở trước khi bắt đầu viết bài luận.markwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareViết vào lề, ghi chú bên lề. To enter (notes etc.) into the margin."The student margined his notes with helpful definitions as he reviewed the textbook. "Bạn sinh viên viết thêm những định nghĩa hữu ích vào lề bài ghi chú khi xem lại sách giáo khoa.writinglanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó lề, được kẻ lề. Having a margin."The student's notebook paper was neatly margined with a thin red line. "Giấy vở của học sinh đó được kẻ lề cẩn thận bằng một đường kẻ đỏ mỏng.appearancemarkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc