adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gọn gàng, ngăn nắp. In a neat manner. Ví dụ : "The student neatly organized her notes before the exam. " Cô sinh viên sắp xếp ghi chú của mình một cách gọn gàng trước kỳ thi. style appearance way quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc