noun🔗ShareNhà vi sinh vật học. A scientist whose speciality is microbiology."The microbiologist studied the bacteria growing in the petri dish. "Nhà vi sinh vật học đó đang nghiên cứu các vi khuẩn đang phát triển trong đĩa petri.personsciencebiologyjobmicroorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc