noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sở trường, chuyên môn. That in which one specializes; a chosen expertise or talent. Ví dụ : "They cook well overall, but their true specialty is pasta." Họ nấu ăn ngon nói chung, nhưng sở trường thật sự của họ là các món mì Ý. job business ability education Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc thù, tính đặc biệt. Particularity. Ví dụ : "My sister's speciality is baking; she has a particular talent for making delicious cakes. " Điểm đặc biệt của chị tôi là làm bánh; chị ấy có tài năng đặc biệt trong việc làm ra những chiếc bánh ngon tuyệt. quality aspect business job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trường hợp đặc biệt, đặc thù. A particular or peculiar case. Ví dụ : "My son has a speciality: he only eats the green candies from the bag. " Con trai tôi có một trường hợp đặc biệt: nó chỉ ăn kẹo màu xanh lá cây trong túi thôi. aspect type quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt. An attribute or quality peculiar to a species. Ví dụ : "A giraffe's long neck is a speciality of its species, allowing it to reach high leaves. " Cổ dài là một đặc tính của loài hươu cao cổ, giúp chúng có thể với tới những lá cây trên cao. biology nature quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Văn kiện có đóng dấu, văn bản pháp quy. A contract or obligation under seal; a contract by deed; a writing, under seal, given as security for a debt particularly specified. Ví dụ : "The old land grant, a speciality under seal, secured the family's claim to the property. " Bản cấp đất cũ, một văn kiện có đóng dấu pháp lý, đảm bảo quyền sở hữu đất đai của gia đình. law business finance property Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc