Hình nền cho moated
BeDict Logo

moated

/ˈmoʊtɪd/ /ˈmoʊɾɪd/

Định nghĩa

adjective

Có hào bao quanh, có hào.

Ví dụ :

Tòa lâu đài có hào bao quanh uy nghi đứng trên ngọn đồi, bóng hình của nó lung linh trên mặt nước.