adjective🔗ShareẤm áp, hiền từ, như mẹ, đầy tình mẫu tử. Befitting a mother; warm, caring, nurturing, protective, loving."The teacher's motherly smile encouraged the shy student to speak up. "Nụ cười hiền hậu như mẹ của cô giáo đã khuyến khích học sinh nhút nhát mạnh dạn phát biểu.familycharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc