Hình nền cho protective
BeDict Logo

protective

/pɹoʊtɛktɪv/

Định nghĩa

noun

Vật bảo vệ, đồ bảo hộ.

Ví dụ :

Mũ bảo hộ là vật không thể thiếu đối với công nhân xây dựng.