adjective🔗ShareThuộc về hàng hải, thuộc về định vị. Pertaining to navigation."The navigational charts were helpful for finding the best route to Grandma's house. "Các bản đồ hàng hải rất hữu ích trong việc tìm đường đi tốt nhất đến nhà bà.nauticalsailingvehicledirectionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc