noun🔗ShareSự động dục, kỳ động dục. Sexual desire or oestrus of cattle, and various other mammals."The cows were in rutting season, so the farmer had to keep them separated. "Đàn bò đang trong kỳ động dục, vì vậy người nông dân phải nhốt chúng riêng ra.animalsexbiologyphysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng động rống của hươu nai. The noise made by deer during sexual excitement."During the autumn, we could hear the loud rut of the deer echoing through the forest. "Vào mùa thu, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rống lớn của hươu nai vang vọng khắp khu rừng.animalsoundbiologyphysiologysexChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng ầm ầm, Tiếng ào ào. Roaring, as of waves breaking upon the shore; rote."The relentless rut of the ocean surf filled the beach house with a constant, rhythmic roar. "Tiếng ào ào không ngớt của sóng biển vỗ bờ lấp đầy căn nhà ven biển bằng một tiếng ầm ầm đều đặn, nhịp nhàng.soundnaturewayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐộng dục. To be in the annual rut or mating season."The deer are rutting this time of year, so the park is very noisy. "Vào thời điểm này trong năm, hươu đang động dục, nên công viên rất ồn ào.animalbiologysexnatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao cấu, ăn nằm, làm tình. To have sexual intercourse."The couple frequently rutted in the secluded back room of the house. "Cặp đôi đó thường xuyên ăn nằm với nhau trong căn phòng phía sau khuất nẻo của ngôi nhà.sexanimalbodyactionhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiao cấu, ăn nằm, chịch. To have sexual intercourse with."During mating season, the deer actively rut in the forest. "Vào mùa giao phối, hươu đực tích cực giao cấu/chịch/ăn nằm trong rừng.sexanimalbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareVết hằn, rãnh. A furrow, groove, or track worn in the ground, as from the passage of many wheels along a road."After weeks of rain, the dirt road had deep ruts that made driving difficult. "Sau nhiều tuần mưa liên tục, con đường đất xuất hiện những vết hằn sâu khiến việc lái xe trở nên khó khăn.geologyenvironmentgeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLối mòn, nếp cũ, thói quen. A fixed routine, procedure, line of conduct, thought or feeling."The daily commute had become a rut; he took the same route, ate the same sandwich, and listened to the same podcast every single morning. "Việc đi làm hàng ngày đã trở thành một lối mòn; anh ấy đi cùng một con đường, ăn cùng một chiếc bánh mì, và nghe cùng một podcast mỗi buổi sáng.tendencywayattitudeconditioncharactermindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLối mòn, thói quen nhàm chán. A dull routine."Going to the same coffee shop every morning became a rut in her daily routine. "Việc sáng nào cũng đến cùng một quán cà phê đã trở thành một lối mòn nhàm chán trong sinh hoạt hàng ngày của cô ấy.attitudesituationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareRạch, tạo rãnh. To make a furrow."The farmer carefully rutted the field to prepare it for planting. "Người nông dân cẩn thận rạch những đường rãnh trên đồng để chuẩn bị cho việc trồng trọt.natureactiongeologyagricultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc