noun




notables
/ˈnoʊtəbl̩z/ /ˈnoʊɾəbl̩z/Từ vựng liên quan

including/ɪnˈkluːdɪŋ/
Bao gồm, kể cả.

thing/θɪŋ/
Vật, sự vật, điều, thứ.

several/ˈsɛv(ə)ɹəl/
Nhiều mảnh đất.

winning/ˈwɪnɪŋ/
Chiến thắng, đánh bại, thắng.

person/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/
Người, cá nhân.

mayor/ˈmeɪ.ə/ /ˈmeɪ.ɚ/
Thị trưởng, chủ tịch thành phố.

local/ˈləʊkl̩/ /ˈloʊkl̩/
Người địa phương, dân địa phương.

displayed/dɪsˈpleɪd/
Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

distinction/dɪˈstɪŋkʃən/
Sự khác biệt, nét độc đáo, sự phân biệt.

portraits/ˈpɔːrtrɪts/ /ˈpɔːrtʃrɪts/
Chân dung, ảnh chân dung.

gallery/ˈɡæləɹi/
Phòng trưng bày, viện bảo tàng mỹ thuật.

artists/ˈɑːtɪsts/ /ˈɑɹ.tɪsts/
Nghệ sĩ, họa sĩ, nhà điêu khắc.
