Hình nền cho queens
BeDict Logo

queens

/kwiːnz/

Định nghĩa

noun

Nữ hoàng, hoàng hậu.

Ví dụ :

Sách lịch sử kể những câu chuyện về các nữ hoàng quyền lực.
noun

Bướm nữ hoàng.

A monarch butterfly (Danaus spp., esp. Danaus gilippus).

Ví dụ :

Năm ngoái bướm vua nhiều vô kể trong vườn, nhưng năm nay chúng ta chỉ thấy lác đác vài con bướm nữ hoàng bay lượn quanh cây bông tai thôi.