Hình nền cho originates
BeDict Logo

originates

/əˈrɪdʒɪneɪts/

Định nghĩa

verb

Khởi nguồn, bắt nguồn, nảy sinh.

Ví dụ :

Năm học mới khơi nguồn nhiều cơ hội học tập thú vị.