BeDict Logo

governor

/ˈɡʌv(ə)nə(ɹ)/ /ˈɡʌvənə(ɹ)/ /ˈɡʌvənəɹ/
Hình ảnh minh họa cho governor: Thành viên ban quản trị.
noun

Ban quản trị của trường đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về việc phân bổ ngân sách.