Hình nền cho opportunities
BeDict Logo

opportunities

/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ /ˌɑpɚˈtunətiz/

Định nghĩa

noun

Cơ hội, dịp may, thời cơ.

Ví dụ :

Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội đi du lịch và tìm được việc làm tốt hơn.