Hình nền cho outfielder
BeDict Logo

outfielder

/ˈaʊtˌfiːldər/ /ˈaʊtˌfiːldɚ/

Định nghĩa

noun

Cầu thủ đánh ngoài.

Ví dụ :

"The outfielder tracked down the long fly."
Cầu thủ đánh ngoài đuổi theo kịp cú đánh bóng bổng ra xa.