Hình nền cho outspreads
BeDict Logo

outspreads

/ˈaʊtspredz/ /ˌaʊtˈspredz/

Định nghĩa

verb

Lan rộng, trải rộng, mở rộng.

Ví dụ :

Thành phố lan rộng dọc theo bờ biển, với các tòa nhà trải dài hàng dặm.