

outspreads
Định nghĩa
Từ liên quan
stretching noun
/ˈstɹɛtʃɪŋ/
Sự căng, sự kéo dài.
"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.


"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.