Hình nền cho inlets
BeDict Logo

inlets

/ˈɪnləts/

Định nghĩa

noun

Vịnh nhỏ, lạch, cửa sông.

Ví dụ :

Những chiếc thuyền đánh cá neo đậu ở nhiều vịnh nhỏ và lạch dọc theo bờ biển.