

bays
/beɪz/



noun
Nguyệt quế, vòng nguyệt quế (tượng trưng cho vinh quang), chiến thắng, vinh quang.

noun

noun








noun

noun

noun
Khoảng giữa các boong tàu chiến.
Trong buổi tái hiện lịch sử, các thành viên thủy thủ đoàn cẩn thận lau dọn những khoảng trống giữa các boong tàu chiến phía trước cột bitt, chuẩn bị cho trận chiến giả lập.



noun

noun
Cuộc giáp chiến cuối cùng, cuộc đối đầu cuối cùng.

noun
Thế bí, tình thế nguy hiểm.






