Hình nền cho paddocked
BeDict Logo

paddocked

/ˈpædəkt/

Định nghĩa

verb

Quây thành khu, rào lại.

Ví dụ :

Để giữ ngựa an toàn khỏi đường lộ, người nông dân đã quây đàn ngựa vào khu vực rào chắn qua đêm.