Hình nền cho overnights
BeDict Logo

overnights

/ˈoʊvərnaɪts/

Định nghĩa

noun

Hàng giao qua đêm, đồ làm qua đêm.

Ví dụ :

"Have you looked at the overnights yet?"
Bạn đã xem mấy món hàng giao qua đêm chưa?
noun

Tỉ suất người xem qua đêm, số liệu người xem đêm trước.

Ví dụ :

Nhà đài đã rất lo lắng vì tỉ suất người xem qua đêm của bộ phim hài mới thấp đến bất ngờ.