verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chuẩn bị, sửa soạn. To prepare. Ví dụ : "She prepped the vegetables for dinner by chopping them into small pieces. " Cô ấy chuẩn bị rau cho bữa tối bằng cách thái nhỏ chúng ra. action process plan Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc