Hình nền cho promulgate
BeDict Logo

promulgate

/ˈpɹɒml̩.ɡeɪt/ /ˈpɹɑ.məl.ɡeɪt/

Định nghĩa

verb

Ban hành, công bố, tuyên bố.

Ví dụ :

Hiệu trưởng sẽ công bố các quy định mới về đồng phục cho tất cả học sinh và phụ huynh.