BeDict Logo

protege

/ˈpɹɒtəˌʒeɪ/ /ˈpɹoʊtəˌʒeɪ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "prominent" - Nổi bật, nhô lên, dễ thấy.
prominentadjective
/ˈpɹɒmɪnənt/ /ˈpɹɑmɪnənt/

Nổi bật, nhô lên, dễ thấy.

"The mountain's prominent peak was visible from miles away. "

Đỉnh núi nhô lên nổi bật có thể nhìn thấy từ rất xa.

Hình ảnh minh họa cho từ "status" - Địa vị, vị thế, thân phận.
statusnoun
/ˈstæt.əs/ /ˈsteɪt.əs/

Địa vị, vị thế, thân phận.

"Superstition is highly correlated with economic status."

Mê tín dị đoan có liên quan mật thiết đến địa vị kinh tế của một người.

Hình ảnh minh họa cho từ "sinh" - Váy sinh.
sinhnoun
/sɪn/ /saɪn/

Váy sinh.

"My grandmother always wears a beautiful silk sinh when she goes to the temple. "

Bà tôi luôn mặc một chiếc váy sinh bằng lụa rất đẹp mỗi khi đi chùa.

Hình ảnh minh họa cho từ "guided" - Hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ đạo.
guidedverb
/ˈɡaɪdɪd/

Hướng dẫn, dẫn dắt, chỉ đạo.

"The teacher guided the students through the difficult math problem. "

Giáo viên đã hướng dẫn các em học sinh từng bước giải bài toán khó đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "burden" - Gánh nặng, gánh, gánh chịu.
burdennoun
/ˈbɜːdn/ /ˈbɝdn/

Gánh nặng, gánh, gánh chịu.

"The heavy backpack was a burden for the student walking home from school. "

Chiếc ba lô nặng trịch là một gánh nặng cho cậu học sinh trên đường đi học về.

Hình ảnh minh họa cho từ "person" - Người, cá nhân.
personnoun
/ˈpɜːsən/ /ˈpɝsən/

Người, nhân.

"Each person is unique, both mentally and physically."

Mỗi người là một cá thể độc nhất, cả về tinh thần lẫn thể chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "benefits" - Lợi ích, phúc lợi, quyền lợi.
/ˈbɛnɪfɪts/ /ˈbɛnəfɪts/

Lợi ích, phúc lợi, quyền lợi.

"It was for her benefit.   His benefit was free beer."

Việc đó là vì lợi ích của cô ấy. Quyền lợi của anh ta là bia miễn phí.

Hình ảnh minh họa cho từ "ultimately" - Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc.
/ˈʌltɪmətli/

Cuối cùng, sau cùng, rốt cuộc.

"Firstly,… Secondly,… Ultimately,…"

Thứ nhất,… Thứ hai,… Rốt cuộc thì,…

Hình ảnh minh họa cho từ "great" - Vĩ nhân, nhân vật kiệt xuất.
greatnoun
/ɡɹeɪt/

nhân, nhân vật kiệt xuất.

"Newton and Einstein are two of the greats of the history of science."

Newton và Einstein là hai trong số những vĩ nhân của lịch sử khoa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "more" - Hơn, nhiều hơn.
moreadverb
/ˈmɔː/ /ˈmɔɹ/

Hơn, nhiều hơn.

"I could no more climb that than fly!"

Tôi leo lên cái đó còn khó hơn là bay!

Hình ảnh minh họa cho từ "protected" - Bảo vệ, che chở, giữ gìn.
/pɹəˈtɛktɪd/

Bảo vệ, che chở, giữ gìn.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "artist" - Họa sĩ, nghệ sĩ.
artistnoun
/ˈɑːtɪst/ /ˈɑɹ.tɪst/

Họa , nghệ .

"My sister is a talented artist; she paints beautiful landscapes. "

Chị gái tôi là một họa sĩ tài năng; chị ấy vẽ những phong cảnh tuyệt đẹp.