verb🔗ShareTrẻ hóa, làm trẻ lại. To render young again."The long vacation rejuvenated the students, making them eager to learn again. "Kỳ nghỉ dài đã giúp các bạn học sinh trẻ lại, khiến các bạn hào hứng học tập trở lại.agebodymedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc