BeDict Logo

rejuvenated

/rɪˈdʒuːvəˌneɪtɪd/ /rɪˈdʒuvəˌneɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho rejuvenated: Được trẻ hóa, tái tạo.
adjective

Con sông đã tái tạo thung lũng, xẻ sâu vào cảnh quan cũ kỹ, bị bào mòn và tạo ra những vách đá dốc mới.